Giỏ hàng đang trống!
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số | |
| Nguồn điện vào | Điện áp ngõ vào | 1 Phase 230V
3 Phase 380V |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz~60Hz | |
| Nguồn điện ra | Điện áp ngõ ra tối đa | 0~Điện áp ngõ vào |
| Đặc tính điều khiển | Tần số ngõ ra (Hz) | 0.1~599Hz |
| Chế độ điều khiển | SPWM(Sinusoidal Pulse Width Modulation)control(V/F control) | |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ | |
| Torque khởi động | 5.0Hz/150% | |
| Khả năng quá tải | 150% of rate current for 1 min | |
| Terminal | Ngõ vào số | 4 ngõ vào số |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | Tốc độ tối đa đạt 12KHz | |
| Ngõ vào Analog | AVI:0~10V/4~20mA | |
| Ngõ ra Analog | ||
| Ngõ ra số | RA-RC | |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ khi xảy ra các sự cố như là quá dòng, áp cao, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải v.v… | |
| Chức năng khác | Làm mát | Tự làm mát hoặc quạt của biến tần |
| Bàn phím nối dài | Có thể nối dài | |
| IP | IP20 | |
| Gắn điện trở xả | Có thể gắn điện trở xả | |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C ~ 50°C | |
| Truyền thông | RS485 | |