Giỏ hàng đang trống!
| Thông tin hiện trường | giá trị trường | Mô tả giá trị |
|---|---|---|
| Kích thước thân máy | 20 | Kích thước thân |
| Với chức năng chảy ngược | - | Không có chức năng chảy ngược |
| Loại ren | - | Rc |
| Kích thước cổng | 02 | 2025/01/04 |
| Tùy chọn a | B | Có giá đỡ |
| Tùy chọn b | - | Không có hệ thống xả tự động |
| Tùy chọn c | G | Đồng hồ đo áp suất tròn (có chỉ báo giới hạn), không có đai ốc (để gắn bảng điều khiển) |
| Bán tiêu chuẩn a | C | Cài đặt 0,05 đến 0,85 MPa, Có Bảo vệ Bát; X406: Cài đặt 0,05 đến 0,4MPa |
| Bán tiêu chuẩn b | J | Hướng dẫn xả 1/8 hoặc 1/4, loại giảm áp, hướng dòng chảy: trái → phải, nhãn sản phẩm, màn hình cảnh báo trường hợp, ký hiệu đơn vị đo áp suất: MPa |
| Thực hiện để đặt hàng | - | Tiêu chuẩn |